ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "quan niệm" (1件)
quan niệm

日本語
名観念
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
人それぞれ観念が違う。
類語検索結果 "quan niệm" (1件)
quan niệm sống

日本語
名価値観
フレーズ検索結果 "quan niệm" (1件)
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
人それぞれ観念が違う。
